Lần đầu đọc các trang tuyển sinh của các trường đại học tại Đức, nhiều bạn sẽ bối rối với những thuật ngữ mà đôi khi Google Dịch cũng phải bó tay.
Đây là những từ bạn sẽ gặp đi gặp lại trong suốt quá trình tìm hiểu và làm hồ sơ du học đại học Đức.
1. APS – Akademische Prüfstelle
APS là bộ phận kiểm tra học vấn thuộc Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, thực hiện việc thẩm tra hồ sơ học tập và, tùy đối tượng, tổ chức phỏng vấn hoặc các hình thức kiểm tra theo quy định.
Đối với nhiều ứng viên có bằng cấp Việt Nam muốn học đại học tại Đức, đây là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều phải thực hiện cùng một quy trình APS. Bạn cần kiểm tra yêu cầu tương ứng với bằng cấp và chương trình học của mình.
2. NC – Numerus Clausus
Numerus Clausus (NC) là thuật ngữ thường dùng để chỉ việc một ngành học có giới hạn tuyển sinh.
Khi số lượng hồ sơ đủ điều kiện vượt quá số chỗ học, trường sẽ áp dụng các tiêu chí xét tuyển để lựa chọn ứng viên.
Tùy từng ngành và từng trường, việc xét tuyển có thể dựa trên điểm học tập, các tiêu chí bổ sung hoặc quy trình tuyển chọn riêng.
Vì vậy, nếu thấy một ngành có ghi zulassungsbeschränkt, bạn nên tìm hiểu kỹ điều kiện và cách thức xét tuyển của ngành đó.
3. Zulassungsfrei / Ohne NC
Zulassungsfrei hoặc ohne NC thường được dùng để chỉ ngành học không áp dụng giới hạn tuyển sinh theo hình thức NC.
Điều này có nghĩa là ngành đó không có mức điểm chuẩn cạnh tranh theo số lượng chỗ học như những ngành có NC.
Tuy nhiên, không có NC không đồng nghĩa với việc không có điều kiện đầu vào.
Bạn vẫn cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản của chương trình, chẳng hạn như điều kiện về bằng cấp, trình độ ngôn ngữ hoặc kiến thức chuyên ngành.
Đối với một số chương trình, trường có thể yêu cầu thêm các điều kiện riêng. Vì vậy, hãy luôn đọc kỹ mục Zugangsvoraussetzungen trên trang tuyển sinh.
4. Semesterbeitrag
Semesterbeitrag là khoản phí sinh viên thường phải đóng mỗi học kỳ.
Đây không phải là học phí (Studiengebühren), mà thường bao gồm các khoản đóng góp cho dịch vụ sinh viên, hội sinh viên và những chi phí hành chính hoặc dịch vụ khác tùy trường.
Mức phí có thể dao động khoảng 200–400 € mỗi học kỳ, nhưng con số thực tế phụ thuộc vào từng trường và từng thời điểm.
Ở nhiều trường, khoản phí này còn bao gồm quyền sử dụng phương tiện giao thông công cộng theo phạm vi và điều kiện của vé sinh viên.
Bạn nên kiểm tra trực tiếp trên website trường để biết mức phí chính xác và những quyền lợi đi kèm.
5. uni-assist
uni-assist là tổ chức hỗ trợ tiếp nhận, kiểm tra và xử lý hồ sơ đăng ký học cho nhiều trường đại học tại Đức.
Một số trường yêu cầu ứng viên quốc tế nộp hồ sơ thông qua uni-assist thay vì nộp trực tiếp cho trường.
Tuy nhiên, không phải trường đại học nào cũng sử dụng uni-assist và không phải chương trình nào trong cùng một trường cũng có quy trình nộp hồ sơ giống nhau.
Vì vậy, bạn cần kiểm tra thật kỹ hướng dẫn tuyển sinh của chương trình mình muốn đăng ký.
6. Immatrikulation
Immatrikulation là thủ tục đăng ký nhập học chính thức tại trường đại học.
Sau khi được trường chấp nhận và hoàn tất các điều kiện cần thiết, bạn sẽ thực hiện thủ tục này để chính thức trở thành sinh viên của trường.
Thông thường, bạn cần nộp đầy đủ giấy tờ và đóng Semesterbeitrag theo hướng dẫn của trường để hoàn tất việc nhập học.
Sau khi hoàn tất Immatrikulation, bạn thường sẽ được cấp thông tin tài khoản sinh viên và giấy xác nhận đang theo học (Immatrikulationsbescheinigung).
7. Exmatrikulation
Exmatrikulation là việc chấm dứt tư cách sinh viên tại một trường đại học.
Điều này có thể xảy ra khi bạn hoàn thành chương trình học, chủ động xin thôi học hoặc chuyển trường, hoặc trong một số trường hợp khác theo quy định của trường.
Cần phân biệt Exmatrikulation với Beurlaubung — thủ tục xin nghỉ học tạm thời trong khi vẫn duy trì tư cách sinh viên theo điều kiện của trường.
8. Anerkennung
Anerkennung có nghĩa là công nhận hoặc thừa nhận.
Trong môi trường đại học, thuật ngữ này thường xuất hiện khi bạn muốn trường xem xét công nhận những kiến thức, học phần hoặc kết quả học tập đã hoàn thành trước đó.
Ví dụ, nếu bạn đã học một số môn ở Việt Nam và muốn được xem xét công nhận các học phần tương ứng tại Đức, bạn có thể cần thực hiện thủ tục Anerkennung theo hướng dẫn của trường.
Việc có được công nhận hay không phụ thuộc vào nội dung, khối lượng học tập và quy định của chương trình tiếp nhận.
9. Zulassung / Zulassungsbescheid
Zulassung là việc được chấp nhận vào một chương trình học.
Zulassungsbescheid là văn bản thông báo trúng tuyển hoặc chấp nhận nhập học do trường cấp.
Đây là một trong những giấy tờ quan trọng thường được sử dụng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Đức.
Tuy nhiên, tùy diện visa và tình trạng hồ sơ, yêu cầu về giấy báo nhập học hoặc giấy tờ thay thế có thể khác nhau.
10. Feststellungsprüfung (FSP)
Feststellungsprüfung (FSP) là kỳ thi đánh giá năng lực dành cho những ứng viên cần hoàn thành chương trình dự bị đại học (Studienkolleg) trước khi đăng ký học đại học tại Đức.
Sau khi vượt qua kỳ thi này, ứng viên có thể sử dụng kết quả để đăng ký vào các chương trình đại học phù hợp với nhóm ngành và điều kiện tuyển sinh tương ứng.
Tuy nhiên, đỗ FSP không đồng nghĩa với việc tự động được nhận vào đại học. Bạn vẫn cần đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh của trường và ngành muốn theo học.
11. Regelstudienzeit
Regelstudienzeit là thời gian học tiêu chuẩn được quy định cho một chương trình đào tạo.
Ví dụ, nhiều chương trình Bachelor có thời gian học tiêu chuẩn là 6 học kỳ, tương đương 3 năm.
Tuy nhiên, thời gian thực tế để hoàn thành chương trình có thể dài hơn, tùy vào tiến độ học tập, cấu trúc chương trình và hoàn cảnh của từng sinh viên.
Việc học lâu hơn Regelstudienzeit không phải là điều hiếm gặp tại Đức. Dù vậy, bạn vẫn cần lưu ý những quy định liên quan đến tiến độ học, tài chính và giấy phép cư trú nếu có.
Hy vọng những giải thích trên sẽ giúp các bạn bớt bối rối khi lần đầu tìm hiểu thông tin tuyển sinh trên website các trường đại học Đức.